Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罚写罰寫

fá xiě

罚写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罚写 trong tiếng Việt

bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt

Tra từ liên quan