罚写罰寫 fá xiě 罚写 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罚写 trong tiếng Việt bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan