法外之地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
法外之地
khu vực không có luật pháp
Giản thể法外之地
Phồn thể法外之地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng