发贴發貼 fā tiē 发贴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发贴 trong tiếng Việt dán lên (tường); đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan