Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发泄發洩

fā xiè

发泄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发泄 trong tiếng Việt

trút, phát ra ngoài (cảm xúc)

Tra từ liên quan