Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发现發現

fā xiàn

发现 là gì?

发现 [fā xiàn] có nghĩa là để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发现 trong tiếng Việt

  1. để ý
  2. nhận ra
  3. phát hiện
  4. tìm thấy
  5. phát giác
  6. một khám phá

Cách đọc và ghi nhớ 发现

发现 được đọc là fā xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan