Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法线法線

fǎ xiàn

法线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法线 trong tiếng Việt

đường pháp tuyến với một bề mặt

Tra từ liên quan