法外 là gì?
法外 [fǎ wài] có nghĩa là ngoài vòng pháp luật; vượt ra ngoài pháp luật; ngoài tư pháp.
Nghĩa của từ 法外 trong tiếng Việt
- ngoài vòng pháp luật
- vượt ra ngoài pháp luật
- ngoài tư pháp
Cách đọc và ghi nhớ 法外
法外 được đọc là fǎ wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngoài vòng pháp luật; vượt ra ngoài pháp luật; ngoài tư pháp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .