Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发薪日發薪日

fā xīn rì

发薪日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发薪日 trong tiếng Việt

ngày trả lương

Tra từ liên quan