Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发祥發祥

fā xiáng

发祥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发祥 trong tiếng Việt

khởi phát (điều tốt); bắt nguồn từ

Tra từ liên quan