Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发行额發行額

fā xíng é

发行额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发行额 trong tiếng Việt

lưu hành (định kỳ)

Tra từ liên quan