Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
胆色素
dǎn sè sù

bilirubin

Cụm từ
淡色崖沙燕
dàn sè yá shā yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én núi nhạt (Riparia diluta)

Cụm từ
单色照片
dān sè zhào piàn

ảnh đơn sắc; hình ảnh đen trắng

Cụm từ
丹沙
dān shā

chu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
丹砂
dān shā

chu sa

Cụm từ
单射
dān shè

(toán) hàm một-một; ánh xạ đơn trị

Cụm từ
丹参
dān shēn

(thực vật) đan sâm (Salvia miltiorrhiza)

Cụm từ
单身
dān shēn

chưa kết hôn; độc thân; một mình

Cụm từ
诞生
dàn shēng

được sinh ra

Cụm từ
单身狗
dān shēn gǒu

(tiếng lóng Internet) người không kết hôn cũng không đang hẹn hò (dùng tự giễu)

Ngôn ngữ mạng
单身贵族
dān shēn guì zú

nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)

Cụm từ
单身汉
dān shēn hàn

người độc thân; đàn ông chưa kết hôn

Cụm từ
单身汪
dān shēn wāng

(tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)

Ngôn ngữ mạng
但是
dàn shì

nhưng; tuy nhiên

Cụm từ
胆石
dǎn shí

sỏi mật

Cụm từ
胆识
dǎn shí

dũng khí và nhãn quan

Cụm từ
箪食壶浆
dān shí hú jiāng

đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ); chào đón quân lính nồng hậu; cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]

Thành ngữ
胆石绞痛
dǎn shí jiǎo tòng

cơn đau quặn sỏi mật

Cụm từ
胆石症
dǎn shí zhèng

bệnh sỏi mật

Cụm từ
单手
dān shǒu

một tay; một mình

Cụm từ
但书
dàn shū

điều khoản dự phòng; điều khoản bổ sung

Cụm từ
单数
dān shù

số lẻ dương (cũng viết 奇數|奇数); số ít (ngữ pháp)

Cụm từ
淡水
dàn shuǐ

nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp); nước ngọt

Cụm từ
淡水湖
dàn shuǐ hú

hồ nước ngọt

Cụm từ
淡水区
Dàn shuǐ Qū

Quận Đạm Thủy hoặc Đan Thủy, thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
淡水鱼
dàn shuǐ yú

cá nước ngọt

Cụm từ
但说无妨
dàn shuō wú fáng

không có hại gì khi nói ra điều mình nghĩ (thành ngữ)

Thành ngữ
箪笥
dān sì

hộp tre; dụng cụ tre đựng thức ăn

Cụm từ
单丝不成线,独木不成林
dān sī bù chéng xiàn , dú mù bù chéng lín

(thành ngữ) một sợi không thành dây, một cây không thành rừng

Thành ngữ
单速车
dān sù chē

xe đạp một tốc độ; xe đạp fixed-gear

Cụm từ