点穿
vạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ
vạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ; chỉ ra một cách thẳng thừng
›点穴diǎn xuéđiểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]
›点窜diǎn cuànviết lại; chỉnh sửa văn bản
›点积diǎn jītích vô hướng (toán học)
›点缀diǎn zhuìtrang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh
›点票diǎn piàođếm phiếu
›点翅朱雀diǎn chì zhū què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm cánh điểm (Carpodacus verreauxii)
›点背diǎn bèi(tiếng địa phương) gặp xui xẻo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.