Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
单轮车
dān lún chē

xe đạp một bánh

Cụm từ
胆略
dǎn lüè

dũng cảm và mưu lược

Cụm từ
淡绿鵙鹛
dàn lǜ jú méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi xanh lục nhạt (Pteruthius xanthochlorus)

Cụm từ
胆绿素
dǎn lǜ sù

biliverdin

Cụm từ
丹麦
Dān mài

Đan Mạch

Cụm từ
丹麦包
Dān mài bāo

bánh ngọt Đan Mạch

Cụm từ
单盲
dān máng

mù đơn (thí nghiệm khoa học)

Cụm từ
耽美
dān měi

(tiếng lóng) tình yêu nam giới, còn gọi là BL (thể loại văn học trực tuyến homoerotic)

Tiếng lóng xã hội
淡眉柳莺
dàn méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Hume (Phylloscopus humei)

Cụm từ
殚闷
dān mèn

ngất; xỉu; mất ý thức

Cụm từ
蜑民
Dàn mín

xem 蜑家[Dan4 jia1]

Cụm từ
单模
dān mó

chế độ đơn

Cụm từ
淡漠
dàn mò

lãnh đạm; thờ ơ; không thông cảm

Cụm từ
单模光纤
dān mó guāng xiān

sợi quang chế độ đơn

Cụm từ
弹幕
dàn mù

hỏa lực bắn chặn; "màn hình đạn", chức năng cho phép người xem đăng bình luận trên màn hình trong video, phim v.v. theo thời gian thực; danmaku (thể loại trò chơi điện tử)

Cụm từ
蛋奶素
dàn nǎi sù

chế độ ăn chay có trứng và sữa

Cụm từ
蛋奶酥
dàn nǎi sū

món soufflé

Cụm từ
胆囊
dǎn náng

túi mật

Cụm từ
丹尼
Dān ní

Danny (tên)

Cụm từ
耽溺
dān nì

đắm chìm vào; lún sâu vào

Cụm từ
丹尼尔
Dān ní ěr

Daniel (tên)

Cụm từ
丹宁
dān níng

(từ mượn) vải denim; tanin

Cụm từ
单宁酸
dān níng suān

axit tannic (từ mượn)

Cụm từ
但尼生
Dàn ní shēng

Tennyson (tên); Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh

Cụm từ
丹尼斯
Dān ní sī

Dennis (tên)

Cụm từ
丹尼索瓦人
Dān ní suǒ wǎ rén

Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng

Cụm từ
大农场
dà nóng chǎng

trang trại

Cụm từ
丹皮
dān pí

vỏ rễ cây mẫu đơn

Cụm từ
淡啤
dàn pí

bia nhẹ

Cụm từ
弹片
dàn piàn

mảnh đạn; mảnh vỏ đạn

Cụm từ