点斑林鸽
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu rừng lốm đốm (Columba hodgsonii)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu rừng lốm đốm (Columba hodgsonii)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đếm và kiểm tra; kiểm đếm; điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)
›点断式diǎn duàn shìđược thiết kế để xé dọc theo đường răng cưa
›点收diǎn shōukiểm tra và chấp nhận
›点明diǎn míngchỉ ra
›点击率diǎn jī lǜtỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)
›点映diǎn yìngbuổi chiếu thử (phim)
›点击数diǎn jī shùsố lần nhấp; số lần truy cập (trên một trang web)
›点染diǎn rǎnchỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.