点出 là gì?
点出 [diǎn chū] có nghĩa là chỉ ra; biểu thị.
Nghĩa của từ 点出 trong tiếng Việt
- chỉ ra
- biểu thị
Cách đọc và ghi nhớ 点出
点出 được đọc là diǎn chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ ra; biểu thị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .