Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点背點背

diǎn bèi

点背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点背 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) gặp xui xẻo

Tra từ liên quan