Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫背墊背

diàn bèi

垫背 là gì?

垫背 [diàn bèi] có nghĩa là làm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng; chung số phận với người khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫背 trong tiếng Việt

  1. làm vật hi sinh
  2. chịu tội thay
  3. kẻ thế mạng
  4. chung số phận với người khác

Cách đọc và ghi nhớ 垫背

垫背 được đọc là diàn bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng; chung số phận với người khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan