垫背 là gì?
垫背 [diàn bèi] có nghĩa là làm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng; chung số phận với người khác.
Nghĩa của từ 垫背 trong tiếng Việt
- làm vật hi sinh
- chịu tội thay
- kẻ thế mạng
- chung số phận với người khác
Cách đọc và ghi nhớ 垫背
垫背 được đọc là diàn bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng; chung số phận với người khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .