电表
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电表
công tơ điện; ampe kế; đồng hồ đo ampe; oát kế; đồng hồ đo kilowatt-giờ
Giản thể电表
Phồn thể電表
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng