电表電表 diàn biǎo 电表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电表 trong tiếng Việt công tơ điện; ampe kế; đồng hồ đo ampe; oát kế; đồng hồ đo kilowatt-giờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan