Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diǎn

点 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点 trong tiếng Việt

điểm; chấm; giọt; vết; chấm giờ; điểm (trong không gian hoặc thời gian); vẽ một chấm; kiểm tra danh sách; chọn; gọi món (trong nhà hàng); chạm nhẹ; gợi ý; thắp; làm sáng; rót chất lỏng từng giọt; (cũ) một phần năm của một canh hai giờ 更[geng1]; nét chấm trong chữ Hán; lượng từ cho mục

Tra từ liên quan