点點
点 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 点 trong tiếng Việt
điểm; chấm; giọt; vết; chấm giờ; điểm (trong không gian hoặc thời gian); vẽ một chấm; kiểm tra danh sách; chọn; gọi món (trong nhà hàng); chạm nhẹ; gợi ý; thắp; làm sáng; rót chất lỏng từng giọt; (cũ) một phần năm của một canh hai giờ 更[geng1]; nét chấm trong chữ Hán; lượng từ cho mục