点翅朱雀
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm cánh điểm (Carpodacus verreauxii)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm cánh điểm (Carpodacus verreauxii)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim liệt mỏ vẹt ngực đốm (Paradoxornis guttaticollis)
›点缀diǎn zhuìtrang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh
›点脉diǎn màiđiểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點穴|点穴[dian3 xue2]
›点穴diǎn xuéđiểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]
›点背diǎn bèi(tiếng địa phương) gặp xui xẻo
›点窜diǎn cuànviết lại; chỉnh sửa văn bản
›点穿diǎn chuānvạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ
›点菜diǎn càigọi món (trong nhà hàng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.