Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电磁干扰電磁干擾

diàn cí gān rǎo

电磁干扰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电磁干扰 trong tiếng Việt

nhiễu điện từ

Tra từ liên quan