Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点播點播

diǎn bō

点播 là gì?

点播 [diǎn bō] có nghĩa là phát trực tuyến; yêu cầu phát trên chương trình radio; gieo hạt theo điểm; gieo hạt chọn lọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点播 trong tiếng Việt

  1. phát trực tuyến
  2. yêu cầu phát trên chương trình radio
  3. gieo hạt theo điểm
  4. gieo hạt chọn lọc

Cách đọc và ghi nhớ 点播

点播 được đọc là diǎn bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát trực tuyến; yêu cầu phát trên chương trình radio; gieo hạt theo điểm; gieo hạt chọn lọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan