点触
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
点触
chạm vào; chạm (màn hình cảm ứng)
Giản thể点触
Phồn thể點觸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng