电唱盘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电唱盘
máy hát; máy quay đĩa
Giản thể电唱盘
Phồn thể電唱盤
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng