Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电唱盘電唱盤

diàn chàng pán

电唱盘 là gì?

电唱盘 [diàn chàng pán] có nghĩa là máy hát; máy quay đĩa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电唱盘 trong tiếng Việt

  1. máy hát
  2. máy quay đĩa

Cách đọc và ghi nhớ 电唱盘

电唱盘 được đọc là diàn chàng pán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy hát; máy quay đĩa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan