电冰柜 là gì?
电冰柜 [diàn bīng guì] có nghĩa là tủ đông.
Nghĩa của từ 电冰柜 trong tiếng Việt
tủ đông
Cách đọc và ghi nhớ 电冰柜
电冰柜 được đọc là diàn bīng guì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ đông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .