电冰箱 là gì?
电冰箱 [diàn bīng xiāng] có nghĩa là tủ lạnh; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 电冰箱 trong tiếng Việt
- tủ lạnh
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 电冰箱
电冰箱 được đọc là diàn bīng xiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ lạnh; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .