Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电冰箱電冰箱

diàn bīng xiāng

电冰箱 là gì?

电冰箱 [diàn bīng xiāng] có nghĩa là tủ lạnh; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电冰箱 trong tiếng Việt

  1. tủ lạnh
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 电冰箱

电冰箱 được đọc là diàn bīng xiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ lạnh; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan