Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电磁波電磁波

diàn cí bō

电磁波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电磁波 trong tiếng Việt

sóng điện từ

Tra từ liên quan