Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
潮水
cháo shuǐ

thủy triều

Cụm từ
剿说
chāo shuō

đạo văn

Cụm từ
抄送
chāo sòng

sao chép (và gửi cho ai đó); Cc (cho email); Carbon Copy (cho email)

Cụm từ
超速
chāo sù

vượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ cao

Cụm từ
超算
chāo suàn

siêu máy tính (viết tắt của 超級計算|超级计算[chao1 ji2 ji4 suan4]); máy tính siêu cấp (viết tắt của 超級計算機|超级计算机[chao1 ji2 ji4 suan4 ji1])

Viết tắt
朝天
cháo tiān

yết kiến Hoàng đế; được trình diện tại triều đình; nhìn lên trời; ngước nhìn

Cụm từ
朝天椒
cháo tiān jiāo

quả ớt (Capsicum frutescens var)

Cụm từ
朝天区
Cháo tiān qū

khu Chaotian của thành phố Quảng Nguyên 廣元市|广元市[Guang3 yuan2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
朝庭
cháo tíng

biến thể của 朝廷[chao2 ting2]

Cụm từ
朝廷
cháo tíng

triều đình; hoàng gia; triều đại

Cụm từ
超脱
chāo tuō

đứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát; không gò bó; không theo lẽ thường

Cụm từ
抄网
chāo wǎng

vợt bắt cá

Cụm từ
潮位
cháo wèi

mực nước thủy triều

Cụm từ
超维空间
chāo wéi kōng jiān

không gian siêu chiều; siêu không gian; không gian nhiều chiều hơn

Cụm từ
超文本
chāo wén běn

siêu văn bản

Cụm từ
超文本标记语言
chāo wén běn biāo jì yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản; HTML

Cụm từ
超文本传输协定
chāo wén běn chuán shū xié dìng

giao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP

Cụm từ
超文本传送协议
chāo wén běn chuán sòng xié yì

giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP)

Cụm từ
超文件
chāo wén jiàn

siêu văn bản

Cụm từ
超文件传输协定
chāo wén jiàn chuán shū xié dìng

giao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP

Cụm từ
超我
chāo wǒ

siêu ngã

Cụm từ
超物理
chāo wù lǐ

vượt qua thế giới vật chất; siêu hình học

Cụm từ
剿袭
chāo xí

biến thể của 抄襲|抄袭[chao1 xi2]

Cụm từ
抄袭
chāo xí

đạo văn; sao chép; tấn công sườn hoặc phía sau của địch

Cụm từ
潮汐
cháo xī

thủy triều

Cụm từ
朝鲜
Cháo xiǎn

Bắc Triều Tiên; Triều Tiên như một thuật ngữ địa lý; Cách phát âm tại Đài Loan: [Chao2 xian1]

Cụm từ
超弦
chāo xián

siêu dây (vật lý)

Cụm từ
朝鲜八道
Cháo xiǎn bā dào

tám tỉnh của Triều Tiên thời kỳ triều đại Joseon

Cụm từ
朝鲜半岛
Cháo xiǎn Bàn dǎo

Bán đảo Triều Tiên

Cụm từ
朝向
cháo xiàng

hướng về; đối diện; mở ra; hướng tới; hướng; phơi; Qibla (Hồi giáo)

Cụm từ