Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揣着明白装糊涂揣著明白裝糊塗

chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu

揣着明白装糊涂 là gì?

揣着明白装糊涂 [chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu] có nghĩa là giả vờ không biết; giả ngốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揣着明白装糊涂 trong tiếng Việt

  1. giả vờ không biết
  2. giả ngốc

Cách đọc và ghi nhớ 揣着明白装糊涂

揣着明白装糊涂 được đọc là chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giả vờ không biết; giả ngốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan