穿 chuān 穿 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 穿 trong tiếng Việt mặc; mang; mặc vào; xuyên qua; đâm thủng; khoan; thâm nhập; đi qua; xâu qua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan