Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穿

chuān

穿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穿 trong tiếng Việt

mặc; mang; mặc vào; xuyên qua; đâm thủng; khoan; thâm nhập; đi qua; xâu qua

Tra từ liên quan