Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuán

传 là gì?

[chuán] có nghĩa là truyền đạt; lan truyền; lây; truyền nhiễm; chuyển giao; lưu hành; dẫn điện.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传 trong tiếng Việt

  1. truyền đạt
  2. lan truyền
  3. lây
  4. truyền nhiễm
  5. chuyển giao
  6. lưu hành
  7. dẫn điện

Cách đọc và ghi nhớ 传

được đọc là chuán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền đạt; lan truyền; lây; truyền nhiễm; chuyển giao; lưu hành; dẫn điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan