蜍 chú 蜍 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm Nghĩa của từ 蜍 trong tiếng Việt Bufo vulgaris; con cóc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan