Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chú

蜍 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 蜍 trong tiếng Việt

Bufo vulgaris; con cóc

Tra từ liên quan