搋 chuāi 搋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搋 trong tiếng Việt nhào; chà; thông cống bằng bơm; giấu đồ trong ngực; mang đồ dưới áo khoác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan