Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuāi

搋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搋 trong tiếng Việt

nhào; chà; thông cống bằng bơm; giấu đồ trong ngực; mang đồ dưới áo khoác

Tra từ liên quan