Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuǎn

喘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喘 trong tiếng Việt

thở dốc; thở hổn hển; hen suyễn

Tra từ liên quan