Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuàn

串 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串 trong tiếng Việt

xâu lại; xiên; kết nối sai; cấu kết; đi lang thang; xâu; chùm; phân loại cho những thứ được xâu lại, thành chùm, hoặc thành hàng: một xâu, một chùm, một loạt; chuyển động nhanh hoặc đột ngột theo đường thẳng (như hạt trên bàn tính); di chuyển qua

Tra từ liên quan