Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
朝阳
cháo yáng

được phơi nắng; ở vị trí hướng mặt trời

Cụm từ
潮阳
Cháo yáng

Quận Chaoyang của Thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
朝阳门
Cháo yáng mén

khu phố Triều Dương Môn ở Bắc Kinh

Cụm từ
朝阳区
Cháo yáng Qū

Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinh; Chaoyang, một quận của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2chun1 Shi4], Cát Lâm; Chaoyang, một quận của thành phố Sán Đầu…

Cụm từ
潮阳区
Cháo yáng Qū

Quận Chaoyang, Thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
朝阳市
Cháo yáng Shì

Chaoyang, một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2ning2 Sheng3]

Cụm từ
朝阳县
Cháo yáng Xiàn

Chaoyang, một huyện ở thành phố Triều Dương 朝陽市|朝阳市[Chao2yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
超验主义
chāo yàn zhǔ yì

chủ nghĩa siêu nghiệm

Cụm từ
朝野
cháo yě

mọi tầng lớp xã hội; triều đình và dân thường

Cụm từ
超译
chāo yì

bản dịch không sát với nguyên tác

Cụm từ
超音波
chāo yīn bō

siêu âm; sóng siêu âm

Cụm từ
超音速
chāo yīn sù

siêu thanh

Cụm từ
潮涌
cháo yǒng

dâng trào như thủy triều

Cụm từ
朝永振一郎
Cháo yǒng Zhèn yī láng

TOMONAGA Shin'ichirō (1906-1979), nhà vật lý người Nhật, đạt giải Nobel năm 1965 cùng Richard Feynman và Julian Schwinger

Cụm từ
超友谊关系
chāo yǒu yì guān xi

mối quan hệ trên mức tình bạn

Cụm từ
炒鱿鱼
chǎo yóu yú

(thông tục) sa thải ai đó

Cụm từ
潮语
cháo yǔ

từ hoặc cụm từ thời trang; viết tắt của 潮流用語|潮流用语[chao2 liu2 yong4 yu3]

Viết tắt
超员
chāo yuán

quá tải người; quá biên chế

Cụm từ
超越
chāo yuè

vượt qua; vượt quá; siêu việt

Cụm từ
超越数
chāo yuè shù

số siêu việt (toán học)

Cụm từ
超越主义
chāo yuè zhǔ yì

chủ nghĩa siêu việt

Cụm từ
吵杂
chǎo zá

ồn ào

Cụm từ
超载
chāo zài

quá tải

Cụm từ
朝战
Cháo Zhàn

viết tắt của 朝鮮戰爭|朝鲜战争[Chao2 xian3 Zhan4 zheng1], Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953)

Viết tắt
朝着
cháo zhe

hướng tới

Cụm từ
超值
chāo zhí

đáng giá số tiền bỏ ra; giá trị tuyệt vời

Cụm từ
超支
chāo zhī

chi tiêu quá mức

Cụm từ
朝中
Cháo Zhōng

Triều Tiên-Trung Quốc

Cụm từ
超重
chāo zhòng

quá cân (hành lý, hàng hóa)

Cụm từ
超重氢
chāo zhòng qīng

(hóa học) triti

Cụm từ