出齣 chū 出 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出 trong tiếng Việt biến thể của 出[chu1] (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan