雏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雏
(hình thức kết hợp) gà con; chim non
Giản thể雏
Phồn thể雛
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng