Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
炒气氛
chǎo qì fēn

khuấy động không khí

Cụm từ
超群
chāo qún

xuất chúng; kiệt xuất; nổi bật

Cụm từ
超群绝伦
chāo qún jué lún

xuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp

Thành ngữ
超然
chāo rán

lãnh đạm; tách biệt; không quan tâm; công bằng

Cụm từ
吵嚷
chǎo rǎng

gây ồn ào; ầm ĩ; huyên náo

Cụm từ
超然世事
chāo rán shì shì

coi mình vượt trên chuyện trần tục (thành ngữ)

Thành ngữ
潮热
cháo rè

cơn bốc hỏa

Cụm từ
炒热
chǎo rè

đẩy giá bằng cách đầu cơ; thổi phồng

Cụm từ
潮人
cháo rén

người tạo xu hướng

Cụm từ
超人
chāo rén

siêu phàm; phi thường

Cụm từ
炒热气氛
chǎo rè qì fēn

khuấy động không khí

Cụm từ
潮汕
Cháo shàn

Chaoshan, khu vực ở phía đông Quảng Đông, bao gồm các thành phố Triều Châu 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4] và Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], với ngôn ngữ (Tiếng Mân Chaoshan…

Cụm từ
超商
chāo shāng

cửa hàng tiện lợi; siêu thị mini

Cụm từ
潮汕话
Cháo shàn huà

Chaoshan hoặc Teo-Swa, một ngôn ngữ Mân Nam được nói bởi người Triều Châu vùng Chaoshan 潮汕[Chao2 shan4]

Cụm từ
朝山进香
cháo shān jìn xiāng

đi hành hương và dâng hương (thành ngữ)

Thành ngữ
炒勺
chǎo sháo

chảo có tay cầm dài; xẻng xào; muôi

Cụm từ
抄身
chāo shēn

khám xét người; soát người

Cụm từ
朝圣
cháo shèng

hành hương

Cụm từ
超升
chāo shēng

thăng hoa

Cụm từ
超生
chāo shēng

vượt quá giới hạn quy định của chính sách kiểm soát sinh đẻ; được đầu thai; được khoan dung

Cụm từ
超声
chāo shēng

siêu âm; sóng siêu âm

Cụm từ
超声波
chāo shēng bō

siêu âm (quét)

Cụm từ
超声波检查
chāo shēng bō jiǎn chá

siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm

Cụm từ
超声扫描
chāo shēng sǎo miáo

quét siêu âm

Cụm từ
朝圣者
cháo shèng zhě

người hành hương

Cụm từ
潮湿
cháo shī

ẩm ướt

Cụm từ
超市
chāo shì

siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]

Viết tắt
超时
chāo shí

vượt quá thời gian; (làm) thêm giờ; (máy tính) hết giờ

Cụm từ
抄手
chāo shǒu

khoanh tay; người chép tay; (phương ngữ) hoành thánh

Cụm từ
超售
chāo shòu

đặt trước quá số lượng

Cụm từ