Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chù

黜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黜 trong tiếng Việt

cách chức; đuổi

Tra từ liên quan