Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuán

船 là gì?

[chuán] có nghĩa là biến thể của 船[chuan2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 船 trong tiếng Việt

biến thể của 船[chuan2]

Cách đọc và ghi nhớ 船

được đọc là chuán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 船[chuan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan