搋在怀里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
搋在怀里
nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
Giản thể搋在怀里
Phồn thể搋在懷裡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng