Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chù

处 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处 trong tiếng Việt

nơi; vị trí; chỗ; điểm; văn phòng; phòng; ban; phương diện; lượng từ cho địa điểm hoặc hư hại: chỗ, điểm

Tra từ liên quan