Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
超龄
chāo líng

quá tuổi; quá già; (hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ) trưởng thành trước tuổi; như người lớn

Cụm từ
超临界
chāo lín jiè

siêu tới hạn

Cụm từ
潮流
cháo liú

thủy triều; dòng; xu hướng

Cụm từ
抄录
chāo lù

sao chép lại

Cụm từ
超马
chāo mǎ

siêu marathon; viết tắt của 超級馬拉松|超级马拉松[chao1 ji2 ma3 la1 song1]

Viết tắt
超卖
chāo mài

bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều

Cụm từ
超媒体
chāo méi tǐ

siêu phương tiện truyền thông

Cụm từ
朝门
cháo mén

cổng vào (của cung điện); tiền môn

Cụm từ
炒米
chǎo mǐ

cơm rang; kê xào bơ

Cụm từ
炒面
chǎo miàn

mì xào; "chow mein"

Cụm từ
超敏反应
chāo mǐn fǎn yìng

quá mẫn cảm

Cụm từ
超模
chāo mó

siêu mẫu

Cụm từ
潮南
Cháo nán

Quận Chaonan của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
潮男
cháo nán

đàn ông điệu đà

Cụm từ
潮南区
Cháo nán Qū

Quận Chaonan của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
吵闹
chǎo nào

ồn ào; om sòm; la hét và kêu gào

Cụm từ
吵闹声
chǎo nào shēng

tiếng ồn

Cụm từ
超能力
chāo néng lì

năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân

Cụm từ
嘲弄
cháo nòng

chế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt

Cụm từ
超跑
chāo pǎo

siêu xe; viết tắt của 超級跑車|超级跑车[chao1 ji2 pao3 che1]

Viết tắt
钞票
chāo piào

tiền giấy; tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ); LT:張|张[zhang1],紮|扎[za1]

Cụm từ
超频
chāo pín

ép xung

Cụm từ
超平面
chāo píng miàn

siêu mặt phẳng (toán học)

Cụm từ
潮气
cháo qì

độ ẩm; hơi ẩm

Cụm từ
朝前
cháo qián

hướng về phía trước

Cụm từ
超前
chāo qián

đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu; dẫn trước; tiên tiến

Cụm từ
超迁
chāo qiān

(văn học) được thăng nhiều hơn một cấp hoặc một bậc cùng lúc; được thăng chức trước thời hạn

Cụm từ
超前瞄准
chāo qián miáo zhǔn

nhắm trước mục tiêu di động

Cụm từ
超前消费
chāo qián xiāo fèi

tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng

Cụm từ
超前意识
chāo qián yì shí

tầm nhìn xa

Cụm từ