Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
差事
chāi shi

việc vặt; nhiệm vụ; công việc; ủy thác; LT:件[jian4]; xem thêm 差使[chai1 shi5]

Cụm từ
差使
chāi shi

chức vụ chính thức; nhiệm vụ; công tác; Lượng từ: 件[jian4]; xem thêm 差事[chai1 shi5]

Cụm từ
拆台
chāi tái

(sân khấu) dỡ sân khấu; (nghĩa bóng) phá hoại kế hoạch của ai đó; làm ai đó mất mặt

Cụm từ
柴田
Chái tián

Shibata (tên họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
拆息
chāi xī

lãi suất hàng ngày của khoản vay

Cụm từ
拆洗
chāi xǐ

tháo ra giặt (ví dụ: quần áo lót bông)

Cụm từ
拆下
chāi xià

tháo ra; tháo rời

Cụm từ
拆线
chāi xiàn

tháo chỉ khâu (vết thương)

Cụm từ
拆卸
chāi xiè

tháo dỡ; tháo rời

Cụm từ
柴薪
chái xīn

củi

Cụm từ
差役
chāi yì

lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến

Cụm từ
拆用
chāi yòng

tháo ra dùng lại; tận dụng linh kiện

Cụm từ
柴油
chái yóu

nhiên liệu diesel

Cụm từ
柴油发动机
chái yóu fā dòng jī

động cơ diesel

Cụm từ
柴油机
chái yóu jī

động cơ diesel

Cụm từ
拆鱼羹
chāi yú gēng

canh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 順德|顺德[Shun4de2]

Cụm từ
柴鱼片
chái yú piàn

katsuobushi hoặc cá ngừ bào khô (lát mỏng như giấy của cá ngừ vằn được bảo quản)

Cụm từ
拆账
chāi zhàng

làm việc trong một doanh nghiệp để chia sẻ lợi nhuận

Cụm từ
拆字
chāi zì

bói chữ bằng cách tách từng nét chữ Hán

Cụm từ
叉积
chā jī

tích có hướng (của vector)

Cụm từ
查缉
chá jī

tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)

Cụm từ
茶几
chá jī

bàn nhỏ; bàn cà phê; bàn trà (loại bàn trang trí có khay đựng trà)

Cụm từ
叉架
chā jià

giá đỡ; khung hình chữ X

Cụm từ
差价
chā jià

chênh lệch giá

Cụm từ
插件
chā jiàn

plug-in (phần mềm hoặc phần cứng); cắm một thành phần vào

Cụm từ
查检
chá jiǎn

kiểm tra; tham khảo; tra cứu

Cụm từ
茶碱
chá jiǎn

Theophylline

Cụm từ
插脚
chā jiǎo

chen vào; xen vào; bóng gió chỉ việc chõ mũi vào chuyện của người khác; ngạnh

Cụm từ
查加斯病
Chá jiā sī bìng

bệnh Chagas; bệnh nhiễm trypanosoma Mỹ

Cụm từ
差劲
chà jìn

tệ; không tốt; dưới trung bình; đáng thất vọng

Cụm từ