Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车贷車貸

chē dài

车贷 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车贷 trong tiếng Việt

khoản vay mua xe (viết tắt của 汽車貸款|汽车贷款[qi4 che1 dai4 kuan3])

Tra từ liên quan