车贷車貸 chē dài 车贷 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 车贷 trong tiếng Việt khoản vay mua xe (viết tắt của 汽車貸款|汽车贷款[qi4 che1 dai4 kuan3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan