车臣車臣 Chē chén 车臣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 车臣 trong tiếng Việt Chechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga; Người Chechnya 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan