Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车臣車臣

Chē chén

车臣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车臣 trong tiếng Việt

Chechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga; Người Chechnya

Tra từ liên quan