Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车顶架車頂架

chē dǐng jià

车顶架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车顶架 trong tiếng Việt

giá nóc xe

Tra từ liên quan