Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澈查

chè chá

澈查 là gì?

澈查 [chè chá] có nghĩa là biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澈查 trong tiếng Việt

biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2]

Cách đọc và ghi nhớ 澈查

澈查 được đọc là chè chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan