澈查 là gì?
澈查 [chè chá] có nghĩa là biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2].
Nghĩa của từ 澈查 trong tiếng Việt
biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2]
Cách đọc và ghi nhớ 澈查
澈查 được đọc là chè chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .