Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岔子

chà zi

岔子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岔子 trong tiếng Việt

đường nhánh; trở ngại; tai nạn; trục trặc

Tra từ liên quan